Sâu Bệnh Hại Cây Ngô: Nhận Biết Và Phòng Trừ Hiệu Quả

Cây ngô (hay còn gọi là cây bắp) là một trong những cây lương thực quan trọng bậc nhất tại Việt Nam, gắn liền với đời sống và kinh tế của bà con nông dân. Tuy nhiên, để có một vụ ngô bội thu, chúng ta phải đối mặt với không ít thách thức, đặc biệt là các loại sâu bệnh hại cây ngô. Chúng không chỉ làm giảm năng suất, chất lượng hạt mà còn có thể gây thất thu hoàn toàn nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời. Việc hiểu rõ về các đối tượng gây hại này và áp dụng các biện pháp quản lý hiệu quả là chìa khóa để bảo vệ thành quả lao động của bà con. Bài viết này của Airnano sẽ cùng bà con tìm hiểu kỹ hơn về những “kẻ thù” phổ biến trên ruộng ngô và cách đối phó với chúng một cách thông minh, bền vững.

Các loại sâu hại phổ biến trên cây ngô

Ruộng ngô xanh tốt là môi trường lý tưởng cho nhiều loài sâu hại phát triển. Việc nhận biết sớm các triệu chứng và đối tượng gây hại sẽ giúp bà con chủ động hơn trong công tác phòng trừ. Dưới đây là 5 loại sâu hại thường gặp nhất trên cây ngô:

a. Sâu đục thân ngô (Ostrinia furnacalis)

Đây được xem là một trong những đối tượng sâu bệnh hại cây ngô nguy hiểm và khó phòng trừ nhất.

  • Triệu chứng nhận biết: Sâu non mới nở ăn biểu bì lá tạo thành những lỗ nhỏ li ti hoặc các đường sọc ngắn. Khi lớn hơn, chúng đục vào nõn ngô, cờ ngô, thân cây hoặc bắp ngô. Dấu hiệu dễ thấy nhất là các lỗ đục trên thân, lá nõn bị cắt ngang và có phân sâu đùn ra ngoài màu trắng ngà. Cây bị hại nặng có thể gãy thân, gãy cờ, bắp bị thối hoặc không kết hạt.
  • Giai đoạn cây bị hại mạnh: Sâu gây hại từ khi cây ngô có 7-9 lá cho đến khi thu hoạch, nhưng nặng nhất là giai đoạn ngô trỗ cờ, phun râu, ngậm sữa.
  • Tác hại: Làm giảm khả năng quang hợp, vận chuyển dinh dưỡng, khiến cây còi cọc, dễ đổ ngã, giảm năng suất và chất lượng hạt nghiêm trọng. Vết đục còn tạo điều kiện cho nấm bệnh xâm nhập gây thối thân, thối bắp.
  • Cách xử lý:
    • Biện pháp canh tác: Vệ sinh đồng ruộng, tiêu hủy tàn dư cây ngô sau thu hoạch. Luân canh với cây trồng khác họ. Chọn giống ngô kháng hoặc chống chịu sâu đục thân.
    • Biện pháp sinh học: Bảo vệ và tăng cường thiên địch như ong mắt đỏ (Trichogramma spp.), bọ đuôi kìm. Sử dụng các chế phẩm sinh học chứa nấm Beauveria bassiana, Metarhizium anisopliae hoặc virus NPV.
    • Biện pháp hóa học: Phun thuốc khi mật độ sâu non cao (tỷ lệ cây bị hại >10-15%). Ưu tiên các loại thuốc có tính nội hấp, lưu dẫn hoặc tiếp xúc, vị độc như Emamectin benzoate, Chlorantraniliprole, Spinetoram… Chú ý phun vào loa kèn (nõn ngô) khi cây còn nhỏ và phun vào nách lá, bẹ lá, bắp khi cây lớn.

b. Sâu keo mùa thu (Spodoptera frugiperda)

Loài sâu đa thực này mới xuất hiện nhưng đã nhanh chóng trở thành đối tượng sâu bệnh hại cây ngô đáng báo động tại Việt Nam.

  • Triệu chứng nhận biết: Sâu non tuổi nhỏ ăn biểu bì lá tạo thành các vệt trắng hình cửa sổ. Sâu tuổi lớn ăn khuyết lá, cắn thủng lá, ăn trụi lá chỉ còn gân chính. Đặc biệt, chúng thường tập trung phá hại nặng ở phần nõn ngô, làm lá non không mở ra được, tạo thành triệu chứng “หัว ตัด” (đầu bị cắt). Khi ngô trỗ cờ, sâu ăn cờ, râu ngô và đục vào bắp. Dễ nhận biết sâu nhờ có 4 chấm đen vuông ở cuối lưng và chữ Y ngược màu trắng trên đầu.
  • Giai đoạn cây bị hại mạnh: Gây hại trong suốt quá trình sinh trưởng của cây ngô, nhưng nặng nhất là giai đoạn cây con (3-6 lá) đến trước trỗ cờ.
  • Tác hại: Làm giảm diện tích quang hợp, cây sinh trưởng kém, còi cọc. Phá hại nõn làm cây không phát triển được ngọn chính. Ăn cờ, râu và bắp làm giảm khả năng thụ phấn, giảm số lượng và chất lượng hạt.
  • Cách xử lý:
    • Biện pháp thủ công: Ngắt ổ trứng, bắt sâu non vào sáng sớm hoặc chiều mát khi mật độ thấp.
    • Biện pháp sinh học: Bảo vệ thiên địch (bọ rùa, kiến ba khoang…). Sử dụng chế phẩm Bt (Bacillus thuringiensis), nấm xanh, nấm trắng, virus NPV.
    • Biện pháp hóa học: Phun thuốc sớm khi sâu còn tuổi nhỏ (tuổi 1-3). Sử dụng các hoạt chất như Indoxacarb, Emamectin benzoate, Lufenuron, Chlorantraniliprole… Nên phun vào sáng sớm hoặc chiều mát, tập trung vào nõn và lá non. Luân phiên thuốc để tránh kháng thuốc.

“Sâu keo mùa thu có tốc độ sinh sản nhanh và khả năng kháng thuốc cao. Bà con cần thăm đồng thường xuyên để phát hiện sớm và áp dụng các biện pháp quản lý tổng hợp (IPM) mới mong kiểm soát hiệu quả.” – Kỹ sư nông nghiệp Lê Văn Minh chia sẻ.

c. Rệp cờ ngô (Rhopalosiphum maidis)

Rệp cờ, hay còn gọi là rệp muội, là loại côn trùng chích hút phổ biến, gây ảnh hưởng không nhỏ đến năng suất ngô.

  • Triệu chứng nhận biết: Rệp thường tập trung thành từng đám đông đặc trên cờ ngô, lá non, bẹ lá và đôi khi cả trên bắp non. Chúng chích hút nhựa cây làm lá và cờ ngô bị xoăn lại, cây sinh trưởng kém. Rệp bài tiết dịch ngọt (mật) tạo điều kiện cho nấm bồ hóng đen phát triển, làm giảm khả năng quang hợp.
  • Giai đoạn cây bị hại mạnh: Giai đoạn ngô chuẩn bị trỗ cờ đến sau thụ phấn.
  • Tác hại: Làm cây còi cọc, giảm khả năng quang hợp. Cản trở quá trình tung phấn của cờ ngô, ảnh hưởng đến thụ phấn, làm giảm số hạt trên bắp. Là môi giới truyền các bệnh virus cho cây ngô.
  • Cách xử lý:
    • Biện pháp sinh học: Bảo vệ thiên địch như bọ rùa, bọ mắt vàng, ruồi ăn rệp…
    • Biện pháp hóa học: Phun thuốc khi mật độ rệp cao, ảnh hưởng đến cờ ngô. Sử dụng các loại thuốc có tính nội hấp hoặc tiếp xúc như Imidacloprid, Thiamethoxam, Dinotefuran… Phun kỹ vào vị trí có rệp tập trung.

d. Sâu xám (Agrotis ypsilon)

Loài sâu này chủ yếu gây hại ở giai đoạn cây ngô còn non, ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ cây trên ruộng.

  • Triệu chứng nhận biết: Sâu non sống trong đất, ban ngày ẩn nấp, ban đêm bò lên cắn ngang thân cây non sát mặt đất. Cây bị cắn thường héo rũ và chết. Đôi khi sâu lớn có thể kéo cả cây non xuống hang để ăn.
  • Giai đoạn cây bị hại mạnh: Giai đoạn cây ngô có từ 1-3 lá thật.
  • Tác hại: Làm chết cây con, gây khuyết cây, giảm mật độ, ảnh hưởng lớn đến năng suất cuối vụ.
  • Cách xử lý:
    • Biện pháp canh tác: Làm đất kỹ, phơi ải để diệt nhộng và sâu non. Vệ sinh đồng ruộng, dọn sạch cỏ dại là nơi trú ẩn của sâu. Gieo trồng đúng thời vụ.
    • Biện pháp thủ công: Bắt sâu vào sáng sớm ở gốc cây bị hại.
    • Biện pháp hóa học: Rắc thuốc hạt vào gốc cây hoặc phun thuốc trừ sâu có hoạt chất Chlorpyrifos Ethyl, Diazinon… vào chiều tối khi phát hiện có sâu gây hại. Có thể trộn thuốc với đất bột hoặc cát để rắc.

e. Sâu cắn lá non (Sâu khoang – Spodoptera litura)

Sâu khoang cũng là một đối tượng gây hại đáng chú ý, đặc biệt khi ngô còn nhỏ.

  • Triệu chứng nhận biết: Sâu non tuổi nhỏ sống tập trung, gặm lủng lá thành những lỗ nhỏ. Sâu tuổi lớn phân tán, ăn khuyết lá, cắn trụi lá chỉ để lại gân chính. Phân sâu có màu đen hoặc xanh đen.
  • Giai đoạn cây bị hại mạnh: Giai đoạn cây con đến trước khi xoáy nõn.
  • Tác hại: Làm giảm diện tích lá, ảnh hưởng đến khả năng quang hợp và sinh trưởng của cây non. Nếu mật độ cao có thể ăn trụi lá làm cây chết.
  • Cách xử lý:
    • Biện pháp thủ công: Ngắt bỏ ổ trứng, bắt sâu non khi chúng còn sống tập trung.
    • Biện pháp sinh học: Sử dụng các chế phẩm Bt, virus NPV.
    • Biện pháp hóa học: Phun thuốc khi sâu còn nhỏ (tuổi 1-3). Sử dụng các loại thuốc có tác dụng tiếp xúc, vị độc như Emamectin benzoate, Cypermethrin, Lufenuron…

Các loại bệnh hại phổ biến trên cây ngô

Bên cạnh sâu hại, các loại bệnh do nấm, vi khuẩn, virus cũng là tác nhân quan trọng gây thiệt hại cho các vụ ngô. Hiểu đúng bệnh sẽ giúp bà con chọn đúng thuốc và phương pháp phòng trị.

a. Bệnh khô vằn ngô (Rhizoctonia solani)

Đây là bệnh phổ biến, gây hại trên nhiều bộ phận của cây.

  • Triệu chứng: Bệnh thường xuất hiện đầu tiên ở các bẹ lá phía gốc, gần mặt đất. Vết bệnh ban đầu là những đốm hình bầu dục màu trắng xám, sau lớn dần có hình dạng không nhất định, tâm màu xám trắng hoặc xám tro, viền nâu sẫm, dạng vằn da hổ. Bệnh lan lên các lá trên, làm lá khô cháy, lan vào bắp gây thối bắp.
  • Tác nhân gây bệnh: Do nấm Rhizoctonia solani gây ra. Nấm tồn tại trong đất và tàn dư cây bệnh.
  • Cách xử lý:
    • Biện pháp canh tác: Vệ sinh đồng ruộng, tiêu hủy tàn dư cây bệnh. Luân canh với cây trồng nước như lúa. Trồng ngô với mật độ hợp lý, tránh bón thừa đạm.
    • Biện pháp hóa học: Phun thuốc khi bệnh chớm xuất hiện. Sử dụng các loại thuốc gốc đồng, hoặc hoạt chất như Hexaconazole, Validamycin, Pencycuron, Azoxystrobin + Difenoconazole… Phun kỹ vào gốc và các bẹ lá phía dưới.

b. Bệnh đốm lá lớn ngô (Exserohilum turcicum / Helminthosporium turcicum)

Bệnh gây hại chủ yếu trên lá, ảnh hưởng lớn đến khả năng quang hợp.

  • Triệu chứng: Vết bệnh ban đầu là những chấm nhỏ mất màu, sau lớn dần thành hình thoi dài, màu xám xanh hoặc nâu nhạt, hai đầu nhọn. Các vết bệnh lớn có thể liên kết với nhau làm cháy khô cả phiến lá. Bệnh thường xuất hiện ở các lá dưới trước rồi lan dần lên các lá trên.
  • Tác nhân gây bệnh: Do nấm Exserohilum turcicum (tên cũ Helminthosporium turcicum) gây ra. Nấm tồn tại trên tàn dư cây bệnh và lan truyền qua gió, mưa.
  • Cách xử lý:
    • Biện pháp canh tác: Thu dọn sạch tàn dư cây bệnh sau thu hoạch. Chọn giống ngô kháng bệnh. Bón phân cân đối NPK.
    • Biện pháp hóa học: Phun thuốc phòng hoặc trị khi bệnh mới xuất hiện. Sử dụng các hoạt chất như Mancozeb, Propineb, Hexaconazole, Propiconazole, Azoxystrobin…

c. Bệnh gỉ sắt ngô (Puccinia sorghi)

Bệnh này khá phổ biến, đặc biệt trong điều kiện ẩm độ cao.

  • Triệu chứng: Trên lá, bẹ lá, và đôi khi cả trên thân, xuất hiện các ổ nổi màu vàng nâu đến nâu đỏ (giống như vết gỉ sắt), hình bầu dục hoặc tròn. Khi ổ bệnh vỡ ra sẽ giải phóng bột màu nâu đỏ (bào tử nấm). Bệnh nặng làm lá vàng úa, khô cháy sớm.
  • Tác nhân gây bệnh: Do nấm Puccinia sorghi gây ra.
  • Cách xử lý:
    • Biện pháp canh tác: Vệ sinh đồng ruộng, tiêu hủy tàn dư cây bệnh. Chọn giống kháng bệnh. Trồng mật độ hợp lý, thông thoáng.
    • Biện pháp hóa học: Phun thuốc khi tỷ lệ lá bị bệnh khoảng 5-10%. Sử dụng các loại thuốc đặc trị bệnh gỉ sắt chứa hoạt chất như Propiconazole, Tebuconazole, Hexaconazole, Azoxystrobin…

d. Bệnh đốm lá nhỏ ngô (Bipolaris maydis / Helminthosporium maydis)

Bệnh này cũng gây hại trên lá nhưng vết bệnh nhỏ hơn đốm lá lớn.

  • Triệu chứng: Vết bệnh hình bầu dục nhỏ hoặc gần tròn, kích thước khoảng 2-6mm x 1-2mm, có màu nâu nhạt hoặc nâu đỏ, viền xung quanh màu sẫm hơn. Các vết bệnh dày đặc có thể làm lá vàng và khô sớm.
  • Tác nhân gây bệnh: Do nấm Bipolaris maydis (tên cũ Helminthosporium maydis) gây ra.
  • Cách xử lý: Tương tự như bệnh đốm lá lớn, ưu tiên các biện pháp canh tác, vệ sinh đồng ruộng, chọn giống kháng và sử dụng thuốc hóa học khi cần thiết với các hoạt chất như Mancozeb, Propineb, Hexaconazole…

e. Bệnh thối thân, thối bắp

Đây là nhóm bệnh do nhiều tác nhân (chủ yếu là nấm và vi khuẩn) gây ra, làm ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất.

  • Triệu chứng:
    • Thối thân: Phần thân gần gốc hoặc các đốt thân phía trên bị mềm nhũn, thối nước, có màu nâu hoặc đen, cây dễ đổ gãy. Bên trong thân rỗng hoặc có sợi nấm.
    • Thối bắp: Bắp bị thối nhũn hoặc khô tóp lại, hạt lép hoặc bị nấm mốc bao phủ (màu trắng, hồng, xanh…). Có thể kèm theo mùi hôi.
  • Tác nhân gây bệnh: Do nhiều loại nấm (Fusarium, Diplodia, Gibberella…) và vi khuẩn (Erwinia…) gây ra. Thường xâm nhập qua vết thương do sâu đục thân, côn trùng hoặc tổn thương cơ giới.
  • Cách xử lý:
    • Biện pháp canh tác: Phòng trừ tốt sâu đục thân và các côn trùng gây hại khác. Thoát nước tốt cho ruộng ngô, tránh để ruộng bị ngập úng. Vệ sinh đồng ruộng, loại bỏ cây bệnh. Luân canh cây trồng.
    • Biện pháp hóa học: Khó phòng trị bằng thuốc khi bệnh đã xâm nhập vào thân, bắp. Chủ yếu tập trung phòng trừ các yếu tố nguy cơ như sâu hại, côn trùng. Có thể phun phòng một số loại thuốc gốc đồng hoặc thuốc trừ nấm phổ rộng vào giai đoạn trước và sau trỗ cờ nếu ruộng có nguy cơ cao.

Thời điểm sâu bệnh hại cây ngô phát triển mạnh

Hiểu được quy luật phát sinh, phát triển của sâu bệnh hại cây ngô sẽ giúp bà con chủ động phòng ngừa hiệu quả hơn.

  • Theo mùa:
    • Mùa mưa, ẩm độ cao: Là điều kiện thuận lợi cho các bệnh nấm như khô vằn, đốm lá, gỉ sắt, thối thân, thối bắp phát triển mạnh. Các loại sâu ăn lá như sâu keo mùa thu, sâu khoang cũng phát triển mạnh do nguồn thức ăn dồi dào.
    • Mùa khô, nắng nóng: Rệp cờ thường phát triển mạnh hơn. Sâu đục thân cũng có thể gây hại nặng nếu không được kiểm soát.
    • Giai đoạn giao mùa: Thời tiết thay đổi đột ngột cũng là yếu tố làm cây trồng yếu đi, dễ bị sâu bệnh tấn công.
  • Theo giai đoạn sinh trưởng của cây ngô:
    • Cây con (1-9 lá): Dễ bị sâu xám cắn ngang cây, sâu keo mùa thu, sâu khoang ăn lá, bệnh lùn sọc đen (do rầy môi giới).
    • Trước và trong khi trỗ cờ, phun râu: Là giai đoạn cực trọng, dễ bị sâu đục thân, sâu keo mùa thu tấn công cờ, nõn, bắp non; rệp cờ hút nhựa; bệnh khô vằn, đốm lá, gỉ sắt phát triển mạnh.
    • Giai đoạn nuôi bắp, vào sữa – chín sáp: Sâu đục thân, sâu keo mùa thu đục vào bắp; bệnh thối bắp, khô vằn, đốm lá tiếp tục gây hại.
    • Sau thu hoạch: Tàn dư cây trồng là nơi trú ẩn, lưu tồn nguồn sâu bệnh cho vụ sau (nhộng sâu đục thân, bào tử nấm bệnh…).

Biện pháp phòng ngừa và xử lý sâu bệnh hại ngô hiệu quả

Để quản lý sâu bệnh hại cây ngô một cách bền vững và hiệu quả, bà con nên áp dụng chiến lược Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), kết hợp hài hòa nhiều biện pháp:

  1. Biện pháp canh tác, kỹ thuật:

    • Chọn giống: Ưu tiên các giống ngô kháng hoặc chống chịu sâu bệnh tốt, phù hợp với điều kiện địa phương.
    • Làm đất kỹ, phơi ải: Giúp diệt trừ mầm bệnh, nhộng sâu trong đất.
    • Thời vụ gieo trồng hợp lý: Tránh các đợt cao điểm phát sinh của sâu bệnh.
    • Mật độ trồng phù hợp: Tránh trồng quá dày làm ruộng ngô rậm rạp, ẩm thấp, dễ phát sinh bệnh.
    • Bón phân cân đối: Đặc biệt là đạm (N), kali (K). Bón thừa đạm làm cây yếu, lá mềm, dễ bị sâu bệnh tấn công. Bón đủ kali giúp cây cứng cáp, tăng khả năng chống chịu.
    • Tưới tiêu hợp lý: Đảm bảo đủ ẩm cho cây sinh trưởng nhưng cần thoát nước tốt, tránh ngập úng.
    • Vệ sinh đồng ruộng: Thường xuyên làm sạch cỏ dại. Thu gom và tiêu hủy tàn dư cây trồng sau thu hoạch để cắt đứt nguồn sâu bệnh.
    • Luân canh cây trồng: Luân canh với lúa nước hoặc các cây họ đậu giúp cắt đứt vòng đời của nhiều loại sâu bệnh chuyên tính trên ngô.
  2. Biện pháp sinh học:

    • Bảo vệ và lợi dụng thiên địch: Nhiều loài côn trùng có ích như ong mắt đỏ, bọ rùa, bọ đuôi kìm, nhện, kiến ba khoang… là khắc tinh của sâu hại ngô. Hạn chế sử dụng thuốc hóa học phổ rộng để bảo vệ chúng.
    • Sử dụng chế phẩm sinh học: Các loại thuốc trừ sâu sinh học chứa vi khuẩn Bt, virus NPV, nấm xanh (Metarhizium), nấm trắng (Beauveria) có hiệu quả tốt với nhiều loại sâu hại (sâu đục thân, sâu keo, sâu khoang…) và an toàn cho môi trường, thiên địch. Sử dụng các chế phẩm sinh học đối kháng nấm bệnh như Trichoderma để phòng bệnh thối gốc, khô vằn.
  3. Biện pháp thủ công, cơ giới:

    • Ngắt ổ trứng, bắt sâu non: Áp dụng khi mật độ sâu còn thấp, đặc biệt với sâu keo mùa thu, sâu khoang.
    • Bẫy bả: Sử dụng bẫy Pheromone để theo dõi và thu hút trưởng thành sâu đục thân, sâu keo mùa thu. Dùng bả chua ngọt để dẫn dụ, tiêu diệt sâu xám.
  4. Biện pháp hóa học:

    • Nguyên tắc 4 đúng: Chỉ sử dụng thuốc hóa học khi thật cần thiết (khi mật độ sâu, tỷ lệ bệnh đạt ngưỡng gây hại kinh tế). Phải tuân thủ nguyên tắc “Đúng thuốc – Đúng lúc – Đúng liều lượng, nồng độ – Đúng cách”.
    • Chọn lọc thuốc: Ưu tiên các loại thuốc có tính chọn lọc cao, ít độc hại với thiên địch và môi trường. Luân phiên sử dụng các nhóm thuốc khác nhau để tránh sâu bệnh kháng thuốc.
    • Thời điểm phun: Phun vào giai đoạn sâu non tuổi nhỏ hoặc khi bệnh mới chớm xuất hiện để đạt hiệu quả cao nhất. Phun vào lúc trời mát (sáng sớm, chiều mát), tránh phun lúc nắng gắt hoặc trời sắp mưa.
    • Cách phun: Đảm bảo thuốc tiếp xúc được với đối tượng gây hại. Với sâu đục thân, sâu keo cần phun kỹ vào nõn, cờ, bẹ lá. Với bệnh hại cần phun đều trên bề mặt lá, thân.
    • Ứng dụng công nghệ cao: Sử dụng [máy bay nông nghiệp (drone) để phun thuốc cho cây ngô]() giúp tăng hiệu quả, tiết kiệm thời gian, công sức, giảm lượng nước và thuốc sử dụng, đồng thời đảm bảo an toàn cho người lao động. Đây là giải pháp [phòng trừ sâu bệnh bằng công nghệ cao]() đang được nhiều bà con áp dụng.

Lịch chăm sóc – phun phòng sâu bệnh hại cây ngô định kỳ (Gợi ý)

Việc phun phòng định kỳ có thể giúp giảm áp lực sâu bệnh, tuy nhiên cần dựa trên tình hình thực tế đồng ruộng và dự báo sâu bệnh của địa phương. Dưới đây là lịch phun phòng gợi ý, bà con cần linh hoạt điều chỉnh:

Giai đoạn sinh trưởng Đối tượng phòng trừ chính Biện pháp gợi ý (Ưu tiên sinh học, IPM) Lưu ý
Sau trồng (1-3 lá) Sâu xám, sâu cắn lá non (sâu khoang) Xử lý hạt giống. Rắc thuốc hạt gốc hoặc phun thuốc trừ sâu khi cần thiết. Thăm đồng thường xuyên phát hiện sâu xám cắn cây.
Cây con (4-9 lá) Sâu keo mùa thu, sâu cắn lá, sâu đục thân Phun chế phẩm Bt/NPV/nấm xanh/trắng. Phun hóa học nếu mật độ cao. Kiểm tra kỹ nõn ngô.
Xoắn nõn – Trỗ cờ Sâu đục thân, sâu keo mùa thu, rệp cờ Phun thuốc trừ sâu (sinh học/hóa học) vào nõn, cờ. Thả ong mắt đỏ. Giai đoạn cực trọng, cần phòng trừ quyết liệt.
Phun râu – Ngậm sữa Sâu đục thân, sâu keo (đục bắp), bệnh hại Phun thuốc trừ sâu/bệnh khi cần. Tập trung phun vào bắp non, lá. Đảm bảo thời gian cách ly trước thu hoạch.
Vào chắc – Thu hoạch Bệnh thối bắp, mọt hại kho Ngưng phun thuốc trước thu hoạch theo khuyến cáo. Thu hoạch đúng độ chín. Vệ sinh dụng cụ, kho chứa.

Lưu ý: Lịch phun trên chỉ mang tính tham khảo. Bà con cần thăm đồng thường xuyên, điều tra mật độ sâu bệnh và tham khảo ý kiến cán bộ kỹ thuật địa phương để có quyết định phun thuốc phù hợp. Tham khảo thêm [Kỹ thuật chăm sóc cây ngô]() để có quy trình canh tác toàn diện.

Kết luận

Sâu bệnh hại cây ngô, đặc biệt là sâu đục thân, sâu keo mùa thu, bệnh khô vằn, bệnh đốm lá lớn và bệnh thối thân/bắp là những thách thức lớn đối với người trồng ngô. Chúng có thể gây thiệt hại nặng nề về năng suất và chất lượng nếu không được quản lý đúng cách.

Chìa khóa để chiến thắng trong cuộc chiến này nằm ở việc phòng ngừa chủ động, phát hiện sớm và xử lý kịp thời. Bà con cần thường xuyên thăm đồng, nhận biết chính xác triệu chứng và áp dụng linh hoạt các biện pháp trong quy trình Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Việc ưu tiên các biện pháp canh tác, sinh học, kết hợp sử dụng thuốc hóa học một cách hợp lý theo nguyên tắc “4 đúng” không chỉ giúp bảo vệ vụ mùa mà còn góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

Airnano hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bà con có thêm kiến thức và kinh nghiệm để quản lý hiệu quả sâu bệnh hại cây ngô, hướng tới những vụ mùa bội thu và bền vững. Đừng ngần ngại chia sẻ kinh nghiệm của bạn hoặc đặt câu hỏi để chúng ta cùng nhau học hỏi và bảo vệ ruộng ngô quê mình!

Leave a Comment